Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
sell /sel/
A1bán
“They sell fresh fruit here.”
size /saɪz/
A1kích cỡ
“Do you have a smaller size?”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bán
“They sell fresh fruit here.”
kích cỡ
“Do you have a smaller size?”