Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
smile /smaɪl/
A1mỉm cười
“Please smile when you greet guests.”
student /ˈstuːdnt/
A1học sinh / sinh viên
“I am a university student.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mỉm cười
“Please smile when you greet guests.”
học sinh / sinh viên
“I am a university student.”