Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
salt /sɑːlt/
A1muối
“Add a little salt.”
sugar /ˈʃʊɡ.ɚ/
A1đường
“No sugar in my coffee, please.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
muối
“Add a little salt.”
đường
“No sugar in my coffee, please.”