Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
sleep /sliːp/
A1ngủ
“I sleep eight hours.”
sometimes /ˈsʌm.taɪmz/
A1thỉnh thoảng
“Sometimes I work from home.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ngủ
“I sleep eight hours.”
thỉnh thoảng
“Sometimes I work from home.”