BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.

sad /sæd/
A1

Buồn bã, đau lòng

The girl is sad because her cat is sick.

safe /seɪf/
A1

an toàn; không gặp nguy hiểm

Have a safe trip home.

short /ʃɔːt/
A1

ngắn, thấp

She has short dark hair.

sick /sɪk/
A1

ốm; bị bệnh

He was sick last week.

silent /ˈsaɪlənt/
A1

câm; không được phát âm

The K in knife is silent.

single /ˈsɪŋɡl/
A1

đơn, một chiều

I bought a single ticket.

slow /sləʊ/
A1

chậm

The old bus is very slow today.

small /smɔːl/
A1

nhỏ, bé

I live in a small room.

soft /sɒft/
A1

mềm

This pillow is soft.

sorry /ˈsɑːri/
A1

xin lỗi

I am sorry I am late.

sunny /ˈsʌni/
A1

nắng

It is sunny today.

sure /ʃʊr/
A1

chắc chắn

Are you sure about this schedule?

sweet /swiːt/
A1

ngọt

These red apples are very sweet.