Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
return /rɪˈtɜːrn/
A1đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
receipt /rɪˈsiːt/
A2biên lai
“Please keep the receipt.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
biên lai
“Please keep the receipt.”