Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
recharge one's batteries /riːˈtʃɑːrdʒ wʌnz ˈbætəriz/
B2hồi phục sức lực, nạp lại năng lượng
“A brief weekend getaway into nature is crucial to recharge my batteries.”
