Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 361 từ.
rustication /ˌrʌstɪˈkeɪʃn/
C2Kỹ thuật xây đá chừa mạch sâu và tạo bề mặt thô nhám nhằm tăng vẻ vững chãi, đồ sộ.
“Heavy rustication across the palazzo's ground floor imparts the fortress-like gravitas prized by Renaissance merchants.”
