BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

recently /ˈriːsntli/
B1

gần đây

Have you seen her recently?

regularly /ˈreɡjələli/
B1

đều đặn

You should exercise regularly to stay healthy

repeatedly /rɪˈpiː.t̬ɪd.li/
B1

lặp đi lặp lại

The teacher repeatedly warned them about noise