Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
recently /ˈriːsntli/
B1gần đây
“Have you seen her recently?”
regularly /ˈreɡjələli/
B1đều đặn
“You should exercise regularly to stay healthy”
repeatedly /rɪˈpiː.t̬ɪd.li/
B1lặp đi lặp lại
“The teacher repeatedly warned them about noise”
