BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 122 từ.

rush /rʌʃ/
B1

vội vã, lao nhanh

She rushed to catch the bus.

rusty /ˈrʌsti/
B1

lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập

My tennis skills are a bit rusty.