Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 122 từ.
rush /rʌʃ/
B1vội vã, lao nhanh
“She rushed to catch the bus.”
rusty /ˈrʌsti/
B1lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập
“My tennis skills are a bit rusty.”
