BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

read out /riːd aʊt/
A2

đọc to

He read out the names of the winners.

run away /rʌn əˈweɪ/
A2

bỏ chạy, trốn chạy

The dog was scared and tried to run away.

run out /rʌn aʊt/
A2

hết, cạn kiệt

We have run out of printer paper.