BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

rare /rer/
A2

tái (thịt)

She always eats her meat rare.

raw /rɑː/
A2

sống (chưa nấu chín)

Some people enjoy eating raw fish with soy sauce.

regular /ˈreɡjələr/
A2

loại thông thường, không phải loại đặc biệt

Regular milk is fine for me.

relaxed /rɪˈlækst/
A2

thư giãn, thoải mái

I felt completely relaxed after the beach trip.

rich /rɪtʃ/
A2

Giàu có

That rich family owns three houses in the city.

rocky /ˈrɑːki/
A2

Nhiều đá gập ghềnh

Wear sturdy shoes because the trail is rocky.

rude /ruːd/
A2

thô lỗ, mất lịch sự

It is rude to look at your phone while eating with family.