BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 66 từ.

rude /ruːd/
A2

thô lỗ, mất lịch sự

It is rude to look at your phone while eating with family.

rug /rʌɡ/
A2

Tấm thảm nhỏ

Clean the rug.

rule /ruːl/
A2

quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở

Wearing an identity card is an important office rule.

run away /rʌn əˈweɪ/
A2

bỏ chạy, trốn chạy

The dog was scared and tried to run away.

run out /rʌn aʊt/
A2

hết, cạn kiệt

We have run out of printer paper.

rush hour /ˈrʌʃ aʊər/
A2

giờ cao điểm

Avoid traveling between 5 PM and 7 PM because of rush hour.