Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 66 từ.
rude /ruːd/
A2thô lỗ, mất lịch sự
“It is rude to look at your phone while eating with family.”
rug /rʌɡ/
A2Tấm thảm nhỏ
“Clean the rug.”
rule /ruːl/
A2quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở
“Wearing an identity card is an important office rule.”
run away /rʌn əˈweɪ/
A2bỏ chạy, trốn chạy
“The dog was scared and tried to run away.”
run out /rʌn aʊt/
A2hết, cạn kiệt
“We have run out of printer paper.”
rush hour /ˈrʌʃ aʊər/
A2giờ cao điểm
“Avoid traveling between 5 PM and 7 PM because of rush hour.”
