BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

rain /reɪn/
A1

mưa, trời mưa

Look! It is raining outside.

ran /ræn/
A1

Đã chạy (Quá khứ của run)

She ran to catch the train.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

remember /rɪˈmembər/
A1

Nhớ, ghi nhớ

Remember to call your mom.

repeat /rɪˈpiːt/
A1

nhắc lại; lặp lại

Could you repeat your name?

return /rɪˈtɜːrn/
A1

đổi / trả lại

Can I return this shirt?

ride /raɪd/
A1

chuyến đi xe, cuốc xe

It was a smooth bus ride into the city.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.