Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
rainy /ˈreɪni/
A1mưa
“Bring a coat on rainy days.”
ready /ˈredi/
A1sẵn sàng
“We are ready for class.”
red /red/
A1màu đỏ
“She wears a red dress.”
right /raɪt/
A1bên phải
“The cafe is on the right.”
