BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

ready /ˈredi/
A1

sẵn sàng

We are ready for class.

red /red/
A1

màu đỏ

She wears a red dress.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.