BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 20 từ.

rain /reɪn/
A1

mưa, trời mưa

Look! It is raining outside.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

ran /ræn/
A1

Đã chạy (Quá khứ của run)

She ran to catch the train.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

ready /ˈredi/
A1

sẵn sàng

We are ready for class.

red /red/
A1

màu đỏ

She wears a red dress.

remember /rɪˈmembər/
A1

Nhớ, ghi nhớ

Remember to call your mom.

repeat /rɪˈpiːt/
A1

nhắc lại; lặp lại

Could you repeat your name?

restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
A1

nhà hàng, quán ăn

This Italian restaurant serves great pasta.

return /rɪˈtɜːrn/
A1

đổi / trả lại

Can I return this shirt?

rice /raɪs/
A1

cơm / gạo

We eat rice with vegetables.

ride /raɪd/
A1

chuyến đi xe, cuốc xe

It was a smooth bus ride into the city.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.

river /ˈrɪvə/
A1

dòng sông

A small boat travels down the river.

road /rəʊd/
A1

con đường

They drove along the mountain road.

roof /ruːf/
A1

mái nhà che mưa nắng

Rain falls loudly on the roof.

room /ruːm/
A1

phòng

I booked a quiet room.

rope /roʊp/
A1

sợi dây thừng chắc chắn

Tie the box with a piece of rope.

ruler /ˈruː.lər/
A1

thước kẻ

I need a ruler.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.