BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/
B1

đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn

Students who qualify will receive a full scholarship.

quiet down /ˈkwaɪət daʊn/
B1

yên tĩnh lại, bớt ồn ào

The kids finally quieted down.

quit /kwɪt/
B1

từ bỏ, nghỉ việc

He quit smoking two years ago.

quote /kwoʊt/
B1

trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác

Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.

quarantine /ˈkwɔːr.ən.tiːn/
B2

sự cách ly y tế để kiểm soát dịch bệnh

Travelers arriving from infected regions were placed in strict quarantine.

quarrel /ˈkwɔrəl/
B2

cuộc cãi vã vặt vãnh

A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.

quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2

làm lạnh cấp tốc

The factory quick-froze meals for long haul.

quantify /ˈkwɒntɪfaɪ/
C1

định lượng, xác định hoặc diễn đạt chính xác bằng con số cụ thể

Clinical trials must quantify biomarker shifts before a pharmaceutical compound proceeds to manufacture.

quantize /ˈkwɒn.taɪz/
C1

Lượng hóa hoặc nén các trọng số mô hình AI để giảm kích thước

Engineers quantize machine learning models to run efficiently on mobile hardware.

quash /kwɒʃ/
C2

Hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một phán quyết hoặc trát lệnh pháp lý bằng quyền tài phán cấp trên.

The high court moved to quash the conviction on grounds of procedural irregularities.