Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quash /kwɒʃ/
C2Hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một phán quyết hoặc trát lệnh pháp lý bằng quyền tài phán cấp trên.
“The high court moved to quash the conviction on grounds of procedural irregularities.”
