Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
quantify /ˈkwɒntɪfaɪ/
C1định lượng, xác định hoặc diễn đạt chính xác bằng con số cụ thể
“Clinical trials must quantify biomarker shifts before a pharmaceutical compound proceeds to manufacture.”
quantize /ˈkwɒn.taɪz/
C1Lượng hóa hoặc nén các trọng số mô hình AI để giảm kích thước
“Engineers quantize machine learning models to run efficiently on mobile hardware.”
