BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quarantine /ˈkwɔːr.ən.tiːn/
B2

sự cách ly y tế để kiểm soát dịch bệnh

Travelers arriving from infected regions were placed in strict quarantine.

quarrel /ˈkwɔrəl/
B2

cuộc cãi vã vặt vãnh

A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.

quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2

làm lạnh cấp tốc

The factory quick-froze meals for long haul.