BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quantifiable /ˈkwɑːntɪfaɪəbl/
B2

Có thể định lượng hoặc đo đếm được

Researchers require quantifiable metrics to evaluate learning outcomes.

quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2

hay gây gổ, thích cãi vã

Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.

quarterly /ˈkwɔːrtərli/
B2

Hàng quý, theo từng quý

She finished the quarterly report on time.