BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/
B1

đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn

Students who qualify will receive a full scholarship.

quiet down /ˈkwaɪət daʊn/
B1

yên tĩnh lại, bớt ồn ào

The kids finally quieted down.

quit /kwɪt/
B1

từ bỏ, nghỉ việc

He quit smoking two years ago.

quote /kwoʊt/
B1

trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác

Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.