Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/
B1đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
“Students who qualify will receive a full scholarship.”
quiet down /ˈkwaɪət daʊn/
B1yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”
quit /kwɪt/
B1từ bỏ, nghỉ việc
“He quit smoking two years ago.”
quote /kwoʊt/
B1trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác
“Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.”
