Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quiet down /ˈkwaɪət daʊn/
B1yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yên tĩnh lại, bớt ồn ào
“The kids finally quieted down.”