BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
B1

trình độ chuyên môn, bằng cấp

If she had the right qualification, she would have got the managerial post.

quantity /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/
B1

số lượng

The reaction produces a vast quantity of heat very quickly.

queen /kwiːn/
B1

Nữ hoàng hoặc hoàng hậu, người phụ nữ đứng đầu triều đình.

The queen delivered a speech to celebrate national unity.

questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛr/
B1

bảng câu hỏi khảo sát

The students distributed the questionnaire across campus.

quotation /kwoʊˈteɪʃn/
B1

đoạn trích dẫn, lời trích

Always enclose a direct quotation in inverted commas.