Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
quality /ˈkwɒl.ə.ti/
A2chất lượng
“High quality clothes usually last longer.”
quarter /ˈkwɔːr.t̬ɚ/
A2một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)
“The film starts at a quarter to eight.”
