Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
question /ˈkwestʃən/
A1câu hỏi
“I have a question for you.”
quickly /ˈkwɪkli/
A1Nhanh chóng
“He finished his homework quickly.”
quiet /ˈkwaɪət/
A1yên tĩnh
“It is very quiet here at night.”
