BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

play devil's advocate /pleɪ ˌdev.əlz ˈæd.və.kət/
B2

đóng vai người phản biện để kiểm tra lập luận

Let me play devil's advocate: what if the market drops?