BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

pari passu /ˌpɑːriː ˈpæsuː/
C2

Đồng hạng, bình đẳng ngang hàng về quyền lợi hoặc thứ tự thanh toán theo luật.

During the corporate liquidation, unsecured creditors were compensated pari passu from the remaining liquidation pool.

passim /ˈpæs.ɪm/
C2

rải rác khắp nơi (trong sách, văn bản)

The historian cites the king's private letters passim in chapter three.