Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
paper over /ˈpeɪ.pər ˈəʊ.vər/
C1che đậy, lấp liếm tạm thời (bất đồng, rạn nứt)
“They tried to paper over the disagreement during the meeting.”
phase in /feɪz ɪn/
C1triển khai dần theo từng giai đoạn
“The government will phase in the new regulations next year.”
pin down /pɪn daʊn/
C1xác định rõ, ép ai đưa ra quyết định
“I couldn't pin him down to a definite answer.”
push through /pʊʃ θruː/
C1thúc đẩy duyệt nhanh (đạo luật, chính sách, kế hoạch)
“The government pushed through the new tax reform.”
