BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 303 từ.

put option /pʊt ˈɑːpʃən/
C1

hợp đồng quyền chọn bán tài sản theo giá thỏa thuận

Fund managers buy a put option as insurance against a sharp slump in share prices.

pyrolysis /paɪˈrɑː.lə.sɪs/
C1

quá trình nhiệt phân

Plastic waste undergoes pyrolysis to transform back into liquid hydrocarbon fuels.

pyromania /ˌpaɪ.rəʊˈmeɪ.ni.ə/
C1

Hội chứng xung động cưỡng chế thèm muốn cố ý phóng hỏa.

The arsonist was diagnosed with severe pyromania during his psychiatric trial.