BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

perfectly /ˈpɜːrfɪkli/
B1

hoàn toàn, hoàn hảo

That sounds perfectly fine.

personally /ˈpɜːrsənəli/
B1

về phần cá nhân, cá nhân tôi

Personally, I prefer tea to coffee.

properly /ˈprɑːpərli/
B1

đúng cách, đàng hoàng

The door doesn't close properly.