Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
perfectly /ˈpɜːrfɪkli/
B1hoàn toàn, hoàn hảo
“That sounds perfectly fine.”
personally /ˈpɜːrsənəli/
B1về phần cá nhân, cá nhân tôi
“Personally, I prefer tea to coffee.”
properly /ˈprɑːpərli/
B1đúng cách, đàng hoàng
“The door doesn't close properly.”
