BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

pay back /peɪ bæk/
A2

trả nợ

I will pay you back on Friday.

pay by card /peɪ baɪ kɑːrd/
A2

Thanh toán bằng thẻ ngân hàng.

Can we pay by card here?

per night /pər naɪt/
A2

mỗi đêm, cho mỗi đêm lưu trú

The room costs one hundred dollars per night.

per person /pɜːr ˈpɜːrsn/
A2

mỗi người, trên một người

How much is it per person?

pick up /ˌpɪk ˈʌp/
A2

đón / nhặt lên

I will pick you up at six.

plug in /plʌɡ ɪn/
A2

Cắm điện, kết nối nguồn điện

Plug in the charger here.

put away /pʊt əˈweɪ/
A2

cất đi

Put your clothes away in the closet.

put back /pʊt bæk/
A2

hoãn lại lịch trình, trả đồ vật về chỗ cũ

The exam has been put back until next Tuesday.

put down /pʊt daʊn/
A2

ghi vào danh sách, đặt xuống

Put me down for two tickets.