BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

pack /pæk/
A1

đóng gói

I still need to pack my books.

paint /peɪnt/
A1

vẽ hoặc tô bằng màu

She can paint flowers.

pair /peər/
A1

kết hợp cùng (đồ ăn và thức uống)

White wine pairs well with fish.

park /pɑːrk/
A1

đỗ xe

He is parking his car outside.

pay /peɪ/
A1

trả tiền

How would you like to pay?

pick /pɪk/
A1

Nhặt, chọn

Pick up the pen.

practice /ˈpræktɪs/
A1

luyện tập, thực hành

Practice speaking English every day.

pronounce /prəˈnaʊns/
A1

Phát âm

How do you pronounce the word 'water' in fast speech?

put /pʊt/
A1

đặt, để

Please put your bag on the floor.

put on /ˈpʊt ɑːn/
A1

mặc, đeo, đội trang phục hoặc phụ kiện

Put on your helmet before riding the motorbike.