Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
put on /ˈpʊt ɑːn/
A1mặc, đeo, đội trang phục hoặc phụ kiện
“Put on your helmet before riding the motorbike.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
mặc, đeo, đội trang phục hoặc phụ kiện
“Put on your helmet before riding the motorbike.”