Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
office /ˈɑːfɪs/
A1văn phòng
“Our office opens at eight.”
overtime /ˈoʊ.vɚ.taɪm/
B1làm thêm giờ
“I did overtime yesterday.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
văn phòng
“Our office opens at eight.”
làm thêm giờ
“I did overtime yesterday.”