BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

ocean view /ˈoʊʃn vjuː/
A2

hướng nhìn ra biển

Does this room have an ocean view?

on time /ɒn taɪm/
A2

đúng giờ

Please arrive on time.

on track /ɒn træk/
B1

Đi đúng hướng, đúng tiến độ

We need to stay on track to finish by 3 PM.

out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1

Hết hàng

Sorry, this item is currently out of stock.

on paper /ɒn ˈpeɪ.pər/
B2

trên lý thuyết, trên giấy tờ

The acquisition looks profitable on paper.

open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2

Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.

The open‑door policy encourages feedback.

opt in /ɑːpt ɪn/
B2

chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)

You have to opt in to receive our promotional emails.

out of scope /aʊt əv skoʊp/
B2

nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết

Custom data export is currently out of scope for this contract.

off the top of my head /ˌɒf ðə ˌtɒp əv maɪ ˈhed/
C1

Theo trí nhớ tức thời hoặc chưa kịp suy nghĩ kỹ.

Off the top of my head, I can identify two key environmental factors.

on the brink of /ɒn ðə brɪŋk əv/
C1

trên bờ vực của nguy cơ hoặc biến cố lớn

Several regional banks were on the brink of insolvency.

opt out
C1

chủ động chọn rút lui, không tham gia

Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.