Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
hướng nhìn ra biển
“Does this room have an ocean view?”
đúng giờ
“Please arrive on time.”
Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
Hết hàng
“Sorry, this item is currently out of stock.”
trên lý thuyết, trên giấy tờ
“The acquisition looks profitable on paper.”
Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.
“The open‑door policy encourages feedback.”
chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)
“You have to opt in to receive our promotional emails.”
nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết
“Custom data export is currently out of scope for this contract.”
Theo trí nhớ tức thời hoặc chưa kịp suy nghĩ kỹ.
“Off the top of my head, I can identify two key environmental factors.”
trên bờ vực của nguy cơ hoặc biến cố lớn
“Several regional banks were on the brink of insolvency.”
chủ động chọn rút lui, không tham gia
“Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.”
