BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

off the top of my head /ˌɒf ðə ˌtɒp əv maɪ ˈhed/
C1

Theo trí nhớ tức thời hoặc chưa kịp suy nghĩ kỹ.

Off the top of my head, I can identify two key environmental factors.

on the brink of /ɒn ðə brɪŋk əv/
C1

trên bờ vực của nguy cơ hoặc biến cố lớn

Several regional banks were on the brink of insolvency.

opt out
C1

chủ động chọn rút lui, không tham gia

Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.