Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
off the top of my head /ˌɒf ðə ˌtɒp əv maɪ ˈhed/
C1Theo trí nhớ tức thời hoặc chưa kịp suy nghĩ kỹ.
“Off the top of my head, I can identify two key environmental factors.”
on the brink of /ɒn ðə brɪŋk əv/
C1trên bờ vực của nguy cơ hoặc biến cố lớn
“Several regional banks were on the brink of insolvency.”
opt out
C1chủ động chọn rút lui, không tham gia
“Users can opt out of promotional emails by clicking the footer link.”
