BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

on paper /ɒn ˈpeɪ.pər/
B2

trên lý thuyết, trên giấy tờ

The acquisition looks profitable on paper.

open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2

Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.

The open‑door policy encourages feedback.

opt in /ɑːpt ɪn/
B2

chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)

You have to opt in to receive our promotional emails.

out of scope /aʊt əv skoʊp/
B2

nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết

Custom data export is currently out of scope for this contract.