Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
on paper /ɒn ˈpeɪ.pər/
B2trên lý thuyết, trên giấy tờ
“The acquisition looks profitable on paper.”
open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.
“The open‑door policy encourages feedback.”
opt in /ɑːpt ɪn/
B2chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)
“You have to opt in to receive our promotional emails.”
out of scope /aʊt əv skoʊp/
B2nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết
“Custom data export is currently out of scope for this contract.”
