BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

officially /əˈfɪʃəli/
B2

chính thức

The new branch will officially open next Monday.

onward /ˈɒnwəd/
B2

tiến về phía trước

The explorers pushed onward despite freezing rain and fog.

orally /ˈɔːrəli/
B2

bằng đường uống, qua đường miệng

Do not administer any medicine orally right now.