BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

on track /ɒn træk/
B1

Đi đúng hướng, đúng tiến độ

We need to stay on track to finish by 3 PM.

out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1

Hết hàng

Sorry, this item is currently out of stock.