Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
on track /ɒn træk/
B1Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1Hết hàng
“Sorry, this item is currently out of stock.”
