Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ocean view /ˈoʊʃn vjuː/
A2hướng nhìn ra biển
“Does this room have an ocean view?”
on time /ɒn taɪm/
A2đúng giờ
“Please arrive on time.”
