Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
open /ˈoʊpən/
A1mở cửa
“Is the shop open now?”
order /ˈɔːdə(r)/
A1gọi món / đặt
“I would like to order soup.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mở cửa
“Is the shop open now?”
gọi món / đặt
“I would like to order soup.”