BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

October /ɑːkˈtoʊ.bɚ/
A1

tháng Mười

The leaves fall in October.

office /ˈɑːfɪs/
A1

văn phòng

Our office opens at eight.

onion /ˈʌn.jən/
A1

củ hành tây

Chop the onion finely.

orange /ˈɒr.ɪndʒ/
A1

có màu cam

I like the orange bag.

order /ˈɔːdə(r)/
A1

gọi món / đặt

I would like to order soup.