Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
o'clock /əˈklɑːk/
A1giờ đúng
“The train leaves at six o'clock.”
outside /ˌaʊtˈsaɪd/
A1ở bên ngoài
“I'll wait outside.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
giờ đúng
“The train leaves at six o'clock.”
ở bên ngoài
“I'll wait outside.”