BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1

rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen

Hello, Trang. Nice to meet you.

no worries /noʊ ˈwɜːriz/
A2

cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì

No worries. We can start now.

note down /noʊt daʊn/
B1

ghi chú lại

I noted down the address for later.

narrow down
B2

thu hẹp danh sách lựa chọn

We narrowed down the candidates to just three people.