BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

nod off /nɑːd ɔːf/
B1

gật gù ngủ thiếp đi trong chốc lát

Grandpa nodded off in his armchair watching television.

nominate /ˈnɑːmɪneɪt/
B1

đề cử, bổ nhiệm

Supervisors may nominate two outstanding workers each month.

note down /noʊt daʊn/
B1

ghi chú lại

I noted down the address for later.