BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

nasty /ˈnæsti/
B1

tồi tệ

The customer left a nasty review online after arguing with the chef.

native /ˈneɪtɪv/
B1

Bản địa, gắn bó với vùng đất từ thuở đầu.

Researchers studied the native languages spoken along the coastline.

nauseous /ˈnɔːziəs/
B1

Nôn nao, buồn nôn

The motion makes me nauseous.

negative /ˈnɛɡətɪv/
B1

tiêu cực, mang lại tác hại hoặc kết quả xấu

Pollution has a direct negative impact on ocean life.

net /net/
B1

Lưới ngăn đôi sân đấu hoặc gắn ở khung thành.

The volleyball touched the net before dropping onto the floor.

non-refundable /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/
B1

không được hoàn tiền

This special rate is completely non-refundable.

north-eastern /ˌnɔːrθ ˈiːstərn/
B1

Thuộc hướng đông bắc

A car park was added in the north-eastern section of the campus.