Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
notice /ˈnəʊtɪs/
A2Nhận thấy, để ý thấy
“Did you notice anyone leave the room?”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Nhận thấy, để ý thấy
“Did you notice anyone leave the room?”