Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
no worries /noʊ ˈwɜːriz/
A2cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì
“No worries. We can start now.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì
“No worries. We can start now.”